28/50
🌱 Cơ bảnBody Parts
🗣️

throat

/θroʊt/

Đọc làthrôt

Chạm để xem nghĩa 👆

🗣️

throat

cổ họng

His throat hurts when he swallows.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →