50/50
⭐ Trung cấpBody Parts
🦵

thigh

/θaɪ/

Đọc làthai

Chạm để xem nghĩa 👆

🦵

thigh

đùi

He has strong thigh muscles.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →