49/50
🌱 Cơ bảnBody Parts
🧍

waist

/weɪst/

Đọc làwêist

Chạm để xem nghĩa 👆

🧍

waist

eo

She wore a belt around her waist.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →