26/50
🌱 Cơ bảnBody Parts
👅

tongue

/tʌŋ/

Đọc làtắng

Chạm để xem nghĩa 👆

👅

tongue

lưỡi

The doctor asked him to stick out his tongue.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →