27/50
🌱 Cơ bảnBody Parts
🦷

tooth

/tuːθ/

Đọc làtuth

Chạm để xem nghĩa 👆

🦷

tooth

cái răng

She brushes her teeth twice a day.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →