56/60
⭐ Trung cấpBusiness
📋

agenda

/əˈdʒɛndə/

Đọc làơ-jen-đa

Chạm để xem nghĩa 👆

📋

agenda

chương trình nghị sự

Review the meeting agenda first.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →