57/60
⭐ Trung cấpBusiness
📝

minutes

/ˈmɪnɪts/

Đọc làmi-nits

Chạm để xem nghĩa 👆

📝

minutes

biên bản họp

Take minutes during the meeting.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →