25/60
🌱 Cơ bảnBusiness
🏷️

brand

/brænd/

Đọc làbrend

Chạm để xem nghĩa 👆

🏷️

brand

thương hiệu

This is a well-known brand.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →