24/60
🌱 Cơ bảnBusiness
🌏

market

/ˈmɑːrkɪt/

Đọc làma-kít

Chạm để xem nghĩa 👆

🌏

market

thị trường

The company entered the Asian market.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →