11/60
⭐ Trung cấpBusiness
💰

budget

/ˈbʌdʒɪt/

Đọc làbắ-jit

Chạm để xem nghĩa 👆

💰

budget

ngân sách

We need to stay within the budget.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →