10/60
⭐ Trung cấpBusiness
💵

revenue

/ˈrɛvɪnjuː/

Đọc làre-vi-nyu

Chạm để xem nghĩa 👆

💵

revenue

doanh thu

Revenue increased this quarter.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →