23/60
⭐ Trung cấpBusiness
🏁

competitor

/kəmˈpɛtɪtər/

Đọc làkơm-pe-ti-tơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🏁

competitor

đối thủ cạnh tranh

Keep an eye on your competitors.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →