13/60
⭐ Trung cấpBusiness
📄

contract

/ˈkɒntrækt/

Đọc làkon-trekt

Chạm để xem nghĩa 👆

📄

contract

hợp đồng

Sign the contract before starting work.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →