14/60
🌱 Cơ bảnBusiness
👥

meeting

/ˈmiːtɪŋ/

Đọc làmi-ting

Chạm để xem nghĩa 👆

👥

meeting

cuộc họp

We have a team meeting at ten.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →