29/60
⭐ Trung cấpBusiness
💬

negotiation

/nɪˌɡoʊʃiˈeɪʃn/

Đọc làni-gô-shi-êi-shơn

Chạm để xem nghĩa 👆

💬

negotiation

đàm phán

The negotiation was difficult but successful.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →