28/60
⭐ Trung cấpBusiness
🤝

partnership

/ˈpɑːrtnərʃɪp/

Đọc làpart-nơ-ship

Chạm để xem nghĩa 👆

🤝

partnership

quan hệ đối tác

They formed a strong partnership.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →