27/50
⭐ Trung cấpClothing
👚

blouse

/blaʊz/

Đọc làblaoz

Chạm để xem nghĩa 👆

👚

blouse

áo bà ba / áo blouse

She wore a silk blouse.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →