28/50
🌱 Cơ bảnClothing
🩲

shorts

/ʃɔːrts/

Đọc làshorts

Chạm để xem nghĩa 👆

🩲

shorts

quần short

He wears shorts at the gym.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →