39/50
🌱 Cơ bảnClothing
🔵

button

/ˈbʌtn/

Đọc làbắt-ơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🔵

button

cái nút áo

A button fell off my shirt.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →