38/50
🌱 Cơ bảnClothing
🧥

zipper

/ˈzɪpər/

Đọc làzi-pơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🧥

zipper

dây kéo (khóa)

The zipper on my jacket broke.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →