18/50
🌱 Cơ bảnClothing
🧢

cap

/kæp/

Đọc làkep

Chạm để xem nghĩa 👆

🧢

cap

mũ lưỡi trai

He wore a baseball cap.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →