19/50
🌱 Cơ bảnClothing
🧣

scarf

/skɑːrf/

Đọc làskarf

Chạm để xem nghĩa 👆

🧣

scarf

khăn quàng cổ

Wrap a scarf around your neck.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →