41/50
🌱 Cơ bảnClothing
🪞

fitting room

/ˈfɪtɪŋ ruːm/

Đọc làphi-ting rum

Chạm để xem nghĩa 👆

🪞

fitting room

phòng thử đồ

Use the fitting room before buying.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →