42/50
🌱 Cơ bảnClothing
🫧

laundry

/ˈlɔːndri/

Đọc làlon-dri

Chạm để xem nghĩa 👆

🫧

laundry

giặt giũ / đồ giặt

Do the laundry on weekends.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →