44/50
🌱 Cơ bảnClothing
👕

fold

/foʊld/

Đọc làphôld

Chạm để xem nghĩa 👆

👕

fold

gấp (quần áo)

Fold your clothes neatly.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →