43/50
🌱 Cơ bảnClothing
🪄

iron

/ˈaɪərn/

Đọc làai-ơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🪄

iron

bàn ủi / ủi quần áo

Iron your shirt before the meeting.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →