37/50
⭐ Trung cấpClothing
👜

leather

/ˈlɛðər/

Đọc làle-đơ

Chạm để xem nghĩa 👆

👜

leather

da thuộc

He has a leather wallet.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →