32/50
⭐ Trung cấpClothing
👖

leggings

/ˈlɛɡɪŋz/

Đọc làleg-ingz

Chạm để xem nghĩa 👆

👖

leggings

quần legging

She wears leggings to the gym.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →