31/50
⭐ Trung cấpClothing
🦺

vest

/vɛst/

Đọc làvest

Chạm để xem nghĩa 👆

🦺

vest

áo gi-lê

He wore a vest over his shirt.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →