24/50
🌱 Cơ bảnClothing
🛏️

pajamas

/pəˈdʒɑːməz/

Đọc làpơ-ja-mơz

Chạm để xem nghĩa 👆

🛏️

pajamas

bộ đồ ngủ

She put on her pajamas after shower.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →