25/50
🌱 Cơ bảnClothing
👕

uniform

/ˈjuːnɪfɔːrm/

Đọc làyu-ni-pho-rm

Chạm để xem nghĩa 👆

👕

uniform

đồng phục

Students wear uniforms at school.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →