22/50
🌱 Cơ bảnClothing
👔

tie

/taɪ/

Đọc làtai

Chạm để xem nghĩa 👆

👔

tie

cà vạt

He wore a tie for the interview.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →