21/50
🌱 Cơ bảnClothing
👔

belt

/bɛlt/

Đọc làbelt

Chạm để xem nghĩa 👆

👔

belt

thắt lưng

He buckled his belt before leaving.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →