28/40
⭐ Trung cấpColors
🟡

amber

/ˈæmbər/

Đọc làem-bơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🟡

amber

màu hổ phách

The traffic light turned amber.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →