27/40
⭐ Trung cấpColors
🎨

maroon

/məˈruːn/

Đọc làmơ-run

Chạm để xem nghĩa 👆

🎨

maroon

màu đỏ hạt dẻ

He wore a maroon tie to the meeting.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →