14/40
⭐ Trung cấpColors
🎨

beige

/beɪʒ/

Đọc làbêzh

Chạm để xem nghĩa 👆

🎨

beige

màu be

The walls are painted beige.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →