13/40
🌱 Cơ bảnColors
🥈

silver

/ˈsɪlvər/

Đọc làsil-vơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🥈

silver

màu bạc

Her ring is made of silver.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →