31/40
⭐ Trung cấpColors

charcoal

/ˈtʃɑːrkoʊl/

Đọc làcha-côl

Chạm để xem nghĩa 👆

charcoal

màu than chì

The suit is a charcoal gray color.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →