32/40
⭐ Trung cấpColors
🥉

bronze

/brɒnz/

Đọc làbronz

Chạm để xem nghĩa 👆

🥉

bronze

màu đồng thau

He won a bronze medal.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →