33/40
⭐ Trung cấpColors
🪙

copper

/ˈkɒpər/

Đọc làkó-pơ

Chạm để xem nghĩa 👆

🪙

copper

màu đồng đỏ

Her hair has copper highlights.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →