22/40
⭐ Trung cấpColors
🪸

coral

/ˈkɔːrəl/

Đọc làkó-rơl

Chạm để xem nghĩa 👆

🪸

coral

màu san hô

She wore a coral lipstick.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →