21/40
⭐ Trung cấpColors
🩷

magenta

/məˈdʒɛntə/

Đọc làmơ-jen-ta

Chạm để xem nghĩa 👆

🩷

magenta

màu hồng đậm

She painted the wall magenta.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →