5/12
🌱 Cơ bảnColors
🟠

orange

/ˈɒrɪndʒ/

Đọc lào-rinj

Chạm để xem nghĩa 👆

🟠

orange

mau cam

Pumpkins are orange.

Bi do co mau cam.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →