6/12
🌱 Cơ bảnColors
🟣

purple

/ˈpɜːrpəl/

Đọc làpor-pol

Chạm để xem nghĩa 👆

🟣

purple

mau tim

Lavender flowers are purple.

Hoa oai huong co mau tim.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →