6/40
🌱 Cơ bảnColors
🟣

purple

/ˈpɜːrpl/

Đọc làpơr-pồl

Chạm để xem nghĩa 👆

🟣

purple

màu tím

She wore a purple dress to the party.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →