25/40
⭐ Trung cấpColors
❤️

scarlet

/ˈskɑːrlɪt/

Đọc làska-lơt

Chạm để xem nghĩa 👆

❤️

scarlet

màu đỏ tươi

She wore a scarlet red coat.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →