26/40
⭐ Trung cấpColors

ivory

/ˈaɪvəri/

Đọc làai-vơ-ri

Chạm để xem nghĩa 👆

ivory

màu ngà voi

The wedding dress was ivory white.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →