127/150
⭐ Trung cấpDaily Life
📋

appointment

/əˈpɔɪntmənt/

Đọc làơ-point-mơnt

Chạm để xem nghĩa 👆

📋

appointment

cuộc hẹn

I have a doctor's appointment at three.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →