126/150
⭐ Trung cấpDaily Life
📆

schedule

/ˈskɛdʒuːl/

Đọc làske-jul

Chạm để xem nghĩa 👆

📆

schedule

lịch trình

Check your schedule for tomorrow.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →