133/150
🌱 Cơ bảnDaily Life
📋

order

/ˈɔːrdər/

Đọc làor-đơ

Chạm để xem nghĩa 👆

📋

order

đặt hàng / gọi món

I'd like to order a coffee, please.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →