134/150
⭐ Trung cấpDaily Life
🍽️

reservation

/ˌrɛzərˈveɪʃn/

Đọc làre-zơ-vê-shơn

Chạm để xem nghĩa 👆

🍽️

reservation

đặt chỗ trước

I made a reservation for two at seven.

Chạm để quay lại ↺

← Vuốt để chuyển từ →